translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "niềm tự hào" (1件)
niềm tự hào
日本語 誇り
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "niềm tự hào" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "niềm tự hào" (1件)
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)